chu tất

chu tất

Cô ấy luôn có sự chuẩn bị chu tất trước mỗi chuyến đi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầy đủ, kỹ lưỡng, không thiếu sót: "chu tất" mô tả việc đó được thực hiện hoặc chuẩn bị một cách đầy đủ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ, đảm bảo không sơ suất.
    • Hoàn hảo, trọn vẹn: "chu tất" còn có nghĩađạt đến mức độ hoàn thiện, không còn để bàn cãi hoặc bổ sung.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Làm cho đầy đủ, hoàn tất mọi việc một cách kỹ lưỡng: Hành động lo liệu, sắp xếp mọi thứ một cách cẩn thận đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • ấy luôn sự chuẩn bị chu tất trước mỗi chuyến đi. (Việc chuẩn bị của ấy rất đầy đủ kỹ lưỡng.)
    • Buổi lễ được tổ chức chu tất từ khâu trang trí đến phần ẩm thực. (Buổi lễ được tổ chức hoàn hảo, không điểm nào sót.)
    • Anh ấy người rất chu tất trong công việc. (Anh ấy làm việc rất cẩn thận đầy đủ.)
  • Động từ:

    • Bạn cần chu tất mọi thủ tục giấy tờ trước khi xuất cảnh. (Bạn cần hoàn tất mọi thủ tục một cách đầy đủ đúng quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách chu tất": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, đầy đủ.

    • Hãy kiểm tra lại toàn bộ hệ thống một cách chu tất. (Hãy kiểm tra thật kỹ lưỡng đầy đủ.)
  • "cho chu tất": làm cho hoàn chỉnh, đầy đủ.

    • Chúng ta phải làm cho chu tất mọi việc trước ngày mai. (Chúng ta phải hoàn thành mọi việc một cách đầy đủ chỉn chu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chu đáo (tính từ): cẩn thận, lo liệu đầy đủ (thường dùng để chỉ thái độ, cách đối xử với người khác). "Chu đáo" gần nghĩa với "chu tất" nhưng thiên về sự quan tâm, săn sóc hơn sự hoàn thiện của sự việc.

    • Anh chủ nhà tiếp đón chúng tôi rất chu đáo. (Anh ấy tiếp đón rất tận tình đầy đủ.)
  • Chỉn chu (tính từ): cẩn thận, tỉ mỉ, gọn gàng, ngăn nắp (thường dùng cho vẻ bề ngoài, hình thức hoặc cách làm việc). "Chỉn chu" nhấn mạnh sự trau chuốt, tươm tất.

    • ấy ăn mặc rất chỉn chu khi đi làm. (Trang phục của ấy rất gọn gàng, lịch sự.)
  • Hoàn tất (động từ): kết thúc, làm xong. "Hoàn tất" nhấn mạnh việc kết thúc, còn "chu tất" nhấn mạnh việc kết thúc một cách đầy đủ, kỹ lưỡng.

    • Chúng tôi đã hoàn tất báo cáo. (Chúng tôi đã làm xong báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầy đủ: tất cả những cần thiết, không thiếu thứ .
  • Kỹ lưỡng: làm một cách cẩn thận, tỉ mỉ, xem xét đến từng chi tiết.
  • Hoàn hảo: tốt đẹp đến mức cao nhất, không khuyết điểm.
  • Toàn vẹn: đầy đủ trọn vẹn, không bị sứt mẻ, thiếu hụt.
Từ trái nghĩa
  • Sơ sài: làm qua loa, không kỹ lưỡng, không đầy đủ.
  • Thiếu sót: không đầy đủ, còn thiếu những phần cần thiết.
  • Cẩu thả: làm việc không cẩn thận, tắc trách.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Chu toàn": (tính từ) đầy đủ trọn vẹn mọi mặt. Đây từ gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "chu tất" trong nhiều ngữ cảnh trang trọng.

    • Anh ấy luôn lo chu toàn mọi việc cho gia đình. (Anh ấy lo liệu đầy đủ trọn vẹn mọi việc.)
  • "Lo liệu chu đáo": chăm lo, sắp xếp mọi việc một cách cẩn thận đầy đủ. Cụm từ này thường dùng để khen ngợi sự quan tâm, chăm sóc.

    • Người tổ chức đã lo liệu chu đáo cho chuyến đi của đoàn. (Người tổ chức đã sắp xếp rất đầy đủ tận tình.)

Từ chứa "chu tất"